Phép dịch "patch" thành Tiếng Việt

miếng vá, vá, bản vá là các bản dịch hàng đầu của "patch" thành Tiếng Việt.

patch verb noun ngữ pháp

A piece of cloth, or other suitable material, sewed or otherwise fixed upon a garment to repair or strengthen it, especially upon an old garment to cover a hole. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • miếng vá

    noun

    piece of cloth used to repair a garment

    It's just a patch that Doug's wife made.

    Đó chỉ là miếng vá do vợ Doug làm

  • Microsoft was n't the only company to issue security patches today .

    Ngày nay Microsoft không còn là công ty duy nhất đưa ra bản bảo mật .

  • bản vá

    computing: file describing changes made to source code

    Microsoft was n't the only company to issue security patches today .

    Ngày nay Microsoft không còn là công ty duy nhất đưa ra bản vá bảo mật .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mảnh vá
    • nối
    • vết
    • miếng đắp
    • đám
    • ráp
    • màng
    • dùng để vá
    • loang lổ
    • làm miếng vá
    • miếng băng dính
    • miếng thuốc cao
    • mảnh thừa
    • mảnh vụn
    • mảnh đất
    • nốt ruồi giả
    • đốm lớn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " patch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Patch proper

A surname.

+ Thêm

"Patch" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Patch trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "patch"

Các cụm từ tương tự như "patch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "patch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch