Phép dịch "eye patch" thành Tiếng Việt

băng mắt, miếng che mắt, vá mắt là các bản dịch hàng đầu của "eye patch" thành Tiếng Việt.

eye patch noun ngữ pháp

An opaque patch worn so as to cover one eye in order to protect or conceal it, or to treat amblyopia in children.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • băng mắt

    patch worn to cover one eye [..]

    The big fella with the eye-patch.

    Gã bự con có băng mắt.

  • miếng che mắt

    patch worn to cover one eye [..]

    Man With Eye Patch!

    Người có miếng che mắt kia kìa!

  • vá mắt

    patch worn to cover one eye [..]

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eye patch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "eye patch"

Thêm

Bản dịch "eye patch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch