Phép dịch "pasteboard" thành Tiếng Việt

giấy bồi, bìa cứng, bằng bìa cứng là các bản dịch hàng đầu của "pasteboard" thành Tiếng Việt.

pasteboard noun ngữ pháp

(usually uncountable) card stock [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giấy bồi

    noun
  • bìa cứng

    noun

    It is said that Potemkin had assembled pasteboard facades of shops and homes.

    Người ta nói rằng Potemkin đã ghép tạm các cửa hàng và nhà cửa giả tạo từ những tấm bìa cứng.

  • bằng bìa cứng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bằng giấy bồi
    • danh thiếp
    • không bền
    • không chắc chắn
    • mỏng mảnh
    • quân bài
    • vé xe lửa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pasteboard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pasteboard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch