Phép dịch "particularly" thành Tiếng Việt
đặc biệt, chi tiết, cá biệt là các bản dịch hàng đầu của "particularly" thành Tiếng Việt.
particularly
adverb
ngữ pháp
(focus) especially; [..]
-
đặc biệt
adjectiveWhen a child dies, it is particularly hard for the mother.
Khi một con trẻ chết, đó là một sự đau lòng đặc biệt cho người mẹ.
-
chi tiết
I don't believe it was a particularly long conversation.
Mình ko nhớ được chi tiết.
-
cá biệt
Does this strike anyone as particularly psychotic, or is it just me?
Việc này làm ai đó bị tâm thần cá biệt hay chỉ có tôi thôi?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- riêng biệt
- tỉ mỉ
- đặc biệt là
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " particularly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm