Phép dịch "partiality" thành Tiếng Việt
sự mê thích, thiên kiến, tính không công bằng là các bản dịch hàng đầu của "partiality" thành Tiếng Việt.
partiality
noun
ngữ pháp
Preference, bias in favor of, tendency. [..]
-
sự mê thích
-
thiên kiến
noun -
tính không công bằng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính thiên vị
- sự thiên vị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " partiality " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "partiality" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cân bằng bộ phận
-
söï xeùt xöû theo töøng phaàn, xeùt xöû thieân vò
-
Phương trình vi phân riêng phần · phương trình vi phân riêng phần
-
sơ kết
-
tái tạo bộ phận
-
Đạo hàm riêng phần
-
quan tâm tình dục
-
Điều chỉnh từng phần
Thêm ví dụ
Thêm