Phép dịch "part" thành Tiếng Việt

phần, bộ phận, bè là các bản dịch hàng đầu của "part" thành Tiếng Việt.

part adjective verb noun adverb ngữ pháp

(intransitive) to leave [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phần

    noun

    separate element of a larger (divisible or indivisible) entity [..]

    For the most part, I agree with what he said.

    Tôi đồng ý phần lớn những điếu anh ấy nói.

  • bộ phận

    noun

    So it consists of two parts, what we call an encoder and a transducer.

    Nó có hai phần mà chúng tôi gọi là bộ phận mã hóa và bộ phận dẫn truyền.

  • noun

    “My peers at school considered such conduct a normal part of adolescence.

    Bạn ở trường tôi xem đó là chuyện bình thường của thanh thiếu niên.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • từ biệt
    • vai trò
    • một phần
    • rẽ ra
    • tách ra
    • nơi
    • vùng
    • vai
    • lìa
    • phía
    • mảnh
    • mặt
    • ngăn
    • vai diễn
    • đoạn
    • đoạn tuyệt
    • bỏ
    • phe
    • đứt
    • tập
    • chết
    • bộ phận cơ thể
    • chi tiết
    • chia làm đôi
    • chia lìa
    • chia tay
    • chia thành từng phần
    • ly biệt
    • nhiệm vụ
    • phần việc
    • phần đông
    • ra đi
    • tài năng
    • tách làm đôi
    • tạm biệt
    • bộ
    • phấn
    • trách nhiệm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " part " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Part
+ Thêm

"Part" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Part trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "part"

Các cụm từ tương tự như "part" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "part" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch