Phép dịch "parley" thành Tiếng Việt
nói, cuộc thương lượng, cuộc đàm phán là các bản dịch hàng đầu của "parley" thành Tiếng Việt.
parley
verb
noun
ngữ pháp
A conference, especially one between enemies. [..]
-
nói
verb -
cuộc thương lượng
Marshal Cogburn, I welcome the chance for a private parley.
Ông Cogburn, tôi muốn có 1 cuộc thương lượng riêng.
-
cuộc đàm phán
I heard word of a parley with the Song rebels.
Ta nghe được về cuộc đàm phán với bọn phản loạn nhà Tống
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thương lượng
- đàm phán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parley " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Parley
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Parley" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Parley trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm