Phép dịch "parlay" thành Tiếng Việt

sự đánh cuộc, đánh cuộc là các bản dịch hàng đầu của "parlay" thành Tiếng Việt.

parlay verb noun ngữ pháp

(transitive) To carry forward the stake and winnings from a bet onto a subsequent wager. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự đánh cuộc

  • đánh cuộc

    Learn how Biff parlayed that lucky winning streak into the vast empire called Biffco.

    Biết làm thế nào Biff đánh cuộc vào... đế quốc cờ bạc gọi là Biffco.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parlay " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "parlay" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch