Phép dịch "parentheses" thành Tiếng Việt

dấu ngoặc đơn, câu trong dấu ngoặc, ngoặc đơn là các bản dịch hàng đầu của "parentheses" thành Tiếng Việt.

parentheses noun

Plural form of parenthesis. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dấu ngoặc đơn

  • câu trong dấu ngoặc

  • ngoặc đơn

    noun

    Next read the three questions, and explain the numbers in parentheses.

    Kế tiếp hãy đọc ba câu hỏi và giải thích số trong ngoặc đơn có nghĩa gì.

  • từ trong dấu ngoặc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parentheses " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Parentheses
+ Thêm

"Parentheses" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Parentheses trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "parentheses" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đặt trong ngoặc đơn · để trogn ngoặc đơn
Thêm

Bản dịch "parentheses" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch