Phép dịch "parenthetical" thành Tiếng Việt

chen vào giữa, đặt trong ngoặc đơn là các bản dịch hàng đầu của "parenthetical" thành Tiếng Việt.

parenthetical adjective noun ngữ pháp

using, containing, or within parentheses (like this) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chen vào giữa

  • đặt trong ngoặc đơn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parenthetical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Parenthetical
+ Thêm

"Parenthetical" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Parenthetical trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "parenthetical" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chen vào giữa · đặt trong ngoặc đơn
Thêm

Bản dịch "parenthetical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch