Phép dịch "parching" thành Tiếng Việt

bỏng là bản dịch của "parching" thành Tiếng Việt.

parching adjective verb ngữ pháp

Capable of causing something to parch. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bỏng

    adjective

    In a dry and parched land, where there is no water.

    Giữa miền đất khô cháy bỏng, chẳng một giọt nước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parching " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "parching" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cháy · làm · nung · rang
  • khát · khô · khô nẻ · khốc · nẻ
Thêm

Bản dịch "parching" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch