Phép dịch "pardon" thành Tiếng Việt

tha thứ, xá tội, sự tha thứ là các bản dịch hàng đầu của "pardon" thành Tiếng Việt.

pardon interjection verb noun ngữ pháp

Forgiveness for an offence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tha thứ

    verb

    to forgive

    He extends mercy and pardons those who repent.

    Ngài mở rộng lòng thương xót và tha thứ cho những ai hối cải.

  • xá tội

    verb

    If the mission's a success, you'll be pardoned.

    Nếu điệp vụ thành công, cô sẽ được xá tội.

  • sự tha thứ

    noun

    It is in pardoning that we are pardoned,

    Chính trong sự tha thứ mà chúng ta được tha thứ,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lệnh tha
    • lệnh ân xá
    • bỏ quá
    • dung tha
    • dung thứ
    • miễn thứ
    • sự tha lỗi
    • sự ăn xài
    • tha lỗi
    • tha tội
    • tha
    • xin lỗi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pardon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pardon
+ Thêm

"Pardon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pardon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "pardon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pardon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch