Phép dịch "paratroops" thành Tiếng Việt
quân nhảy dù là bản dịch của "paratroops" thành Tiếng Việt.
paratroops
noun
ngữ pháp
infantry soldiers deployed by parachute [..]
-
quân nhảy dù
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " paratroops " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "paratroops" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Binh chủng nhảy dù · binh chủng nhảy dù · lính dù · lính nhảy dù
Thêm ví dụ
Thêm