Phép dịch "parcel" thành Tiếng Việt

gói, bưu kiện, kiện là các bản dịch hàng đầu của "parcel" thành Tiếng Việt.

parcel verb noun adverb ngữ pháp

A package wrapped for shipment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gói

    noun

    package wrapped for shipment

    Why don't we send them some food parcels?

    Sao không gởi cho họ những gói thức ăn của chúng ta?

  • bưu kiện

    noun

    package wrapped for shipment

    Sweet thing, I might need your help in the disposal of this parcel.

    Em yêu, anh cần em giúp tiêu hủy gói bưu kiện này.

  • kiện

    noun

    Sweet thing, I might need your help in the disposal of this parcel.

    Em yêu, anh cần em giúp tiêu hủy gói bưu kiện này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phần
    • bầy
    • bọn
    • chia thành từng phần
    • chuyển hàng
    • miếng đất
    • mảnh đất
    • phần nào
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parcel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "parcel"

Các cụm từ tương tự như "parcel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "parcel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch