Phép dịch "paralyses" thành Tiếng Việt

chứng liệt, tình trạng tê liệt là các bản dịch hàng đầu của "paralyses" thành Tiếng Việt.

paralyses verb noun

Plural form of paralysis. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chứng liệt

  • tình trạng tê liệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " paralyses " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "paralyses" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm liệt · làm tê liệt · làm đờ ra · tê bại
  • sự liệt · sự làm liệt · sự làm tê liệt · sự tê liệt
  • bại · liệt
Thêm

Bản dịch "paralyses" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch