Phép dịch "parakite" thành Tiếng Việt

diều không đuôi là bản dịch của "parakite" thành Tiếng Việt.

parakite noun ngữ pháp

A train or series of kites on one string and flying tandem, used for attaining great heights and for sending up instruments for meteorological observations or a person for military reconnaissance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • diều không đuôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parakite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "parakite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch