Phép dịch "parallel" thành Tiếng Việt

song song, vĩ tuyến, giống với là các bản dịch hàng đầu của "parallel" thành Tiếng Việt.

parallel adjective verb noun adverb ngữ pháp

Equally distant from one another at all points. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • song song

    adjective

    Now I have all of those ropes parallel like this.

    Bây giờ tôi có tất cả đống dây đó song song như thế này.

  • vĩ tuyến

    All these patients came from the battle near the 38th parallel.

    Những tù binh này bắt được ở chiến trường gần vĩ tuyến 38

  • giống với

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự so sánh
    • tương tự
    • giống nhau
    • dấu song song
    • mắc song song
    • ngang hàng
    • ngang với
    • người tương đương
    • so sánh
    • song hành
    • song song với
    • song trùng
    • sự mắc song song
    • sự tương đương
    • tìm tương đương với
    • tương đương
    • tương đương với
    • vật tương đương
    • đường hào ngang
    • đường song song
    • đường vĩ
    • đặt song song với
    • Song song
    • sự tương đồng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parallel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "parallel"

Các cụm từ tương tự như "parallel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "parallel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch