Phép dịch "pant" thành Tiếng Việt

nói hổn hển, thở hổn hển, đoạn là các bản dịch hàng đầu của "pant" thành Tiếng Việt.

pant verb noun ngữ pháp

A quick breathing; a catching of the breath; a gasp. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nói hổn hển

  • thở hổn hển

    I will groan, pant, and gasp all at once.

    Ta sẽ vừa rên la, vừa thở hổn hển, vừa lấy hơi.

  • đoạn

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hơi thở hổn hển
    • khao khát
    • mong muốn thiết tha
    • phì phò
    • sự thở hổn hển
    • sự đập thình thình
    • suyễn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch