Phép dịch "pant" thành Tiếng Việt
nói hổn hển, thở hổn hển, đoạn là các bản dịch hàng đầu của "pant" thành Tiếng Việt.
pant
verb
noun
ngữ pháp
A quick breathing; a catching of the breath; a gasp. [..]
-
nói hổn hển
-
thở hổn hển
I will groan, pant, and gasp all at once.
Ta sẽ vừa rên la, vừa thở hổn hển, vừa lấy hơi.
-
đoạn
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hơi thở hổn hển
- khao khát
- mong muốn thiết tha
- phì phò
- sự thở hổn hển
- sự đập thình thình
- suyễn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quần
-
Một chàng trai mặc áo màu xanh hòa cùng xám quần bò đen đang cười rất vui vẻ đang chở bà già mặc áo xám quần thâm cũng rất vui vẻ trên xe đạp vào một ngày đẹp trời mùa thu
-
quần
-
hổn hển
-
quần đông xuân
-
cái quần · quần · quần cộc · quần dài · quần lót · quần lót dài
-
quần lửng
-
quần đùi
Thêm ví dụ
Thêm