Phép dịch "paniculate" thành Tiếng Việt
có chu, hình chuỳ là các bản dịch hàng đầu của "paniculate" thành Tiếng Việt.
paniculate
adjective
ngữ pháp
Having a branched cluster of flowers. [..]
-
có chu
-
hình chuỳ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " paniculate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm