Phép dịch "panic" thành Tiếng Việt
hoảng sợ, sự hoảng sợ, cây tắc là các bản dịch hàng đầu của "panic" thành Tiếng Việt.
panic
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(now rare) Pertaining to the god Pan. [..]
-
hoảng sợ
That 's when I started to panic .
Lúc đó tôi bắt đầu hoảng sợ .
-
sự hoảng sợ
Her panic seeps into her meat, darkens it, fouls the flavor.
Sự hoảng sợ đó sẽ ngấm vào thịt, làm hỏng mất mùi vị.
-
cây tắc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoang mang sợ hãi
- hoảng hốt
- hoảng loạn
- hớt hải
- làm hoảng sợ
- sự hoảng loạn
- sự hốt hoảng
- sự kinh hoàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " panic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Panic
adjective
ngữ pháp
Pandean [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Panic" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Panic trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "panic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chứng hoảng sợ có hoặc không đi kèm với chứng sợ khoảng trống
-
hớt hải
-
hoang mang sợ hãi · hoảng · hoảng sợ · kinh hãi · rụng rời
-
cơn hoảng loạn
-
Strawberry Panic!
Thêm ví dụ
Thêm