Phép dịch "pang" thành Tiếng Việt

sự đau nhói, sự day dứt, sự giằn vật là các bản dịch hàng đầu của "pang" thành Tiếng Việt.

pang verb noun ngữ pháp

(often pluralized) paroxysm of extreme physical pain or anguish; sudden and transitory agony;throe [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự đau nhói

  • sự day dứt

  • sự giằn vật

  • sự đau đớn

    Did she bring forth this son with more than the usual birth pangs?

    Phải chăng khi sinh người con này, bà không chỉ chịu sự đau đớn bình thường của sản phụ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pang" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch