Phép dịch "panel" thành Tiếng Việt
bảng, ban hội thẩm, Panô là các bản dịch hàng đầu của "panel" thành Tiếng Việt.
A (usually) rectangular section of a surface, or of a covering or of a wall, fence etc. [..]
-
bảng
nounThis scramble mode must activate on this code panel.
Bộ đổi tần số phải làm cho bảng mật mã này hoạt động.
-
ban hội thẩm
nounThey said you can't have your own panel at the national conference.
Họ đã nói bà không thể có ban hội thẩm của riêng mình tại Hội nghị Quốc gia.
-
Panô
Intricately carved ivory panels have been found.
Người ta đã tìm thấy những tấm panô bằng ngà voi được chạm một cách cầu kỳ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- panen
- bức tranh tấm
- bức ảnh dài
- cán ô
- danh sách báo cáo
- danh sách hội thẩm
- khung hiển thị
- may ô vải màu vào
- pa nô
- ván ô
- yên ngựa
- đóng panô
- đóng ván ô
- đóng yên
- đệm yên ngựa
- panô
- liễn
- hoành phi
- pa-nô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " panel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Panel" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Panel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "panel"
Các cụm từ tương tự như "panel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dữ liệu Panel
-
bảng điều khiển
-
Ngăn thông tin tài liệu
-
Pa nen tài liệu
-
bảng truy nhập
-
ban hội luận · tọa đàm hỏi đáp
-
Số liệu hỗn hợp
-
bảng hiển thị · bảng trình bầy