Phép dịch "pairing" thành Tiếng Việt
ghép đôi là bản dịch của "pairing" thành Tiếng Việt.
pairing
noun
verb
ngữ pháp
The combination or union of two things. [..]
-
ghép đôi
The process of establishing a Bluetooth link or connection between two Bluetooth–enabled devices.
I think there's a code behind the pairing of letters.
Chú nghĩ có một mật mã đằng sau sự ghép đôi của các kí tự.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pairing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pairing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cặp Mù
-
đôi lứa
-
Cáp xoắn
-
com-pa
-
chiếc · cho lấy nhau · cho yêu nhau · cái · cặp · cặp // ghép đôi · cặp vợ chồng · ghép cặp · ghép đôi · kết đôi · kết đôi với nhau · lấy nhau · lẹo · so · sánh cặp · yêu nhau · đôi · đôi trống mái · đôi đực cái
-
hai ngựa
-
cặp toạ độ
-
đôi lứa
Thêm ví dụ
Thêm