Phép dịch "pairing" thành Tiếng Việt

ghép đôi là bản dịch của "pairing" thành Tiếng Việt.

pairing noun verb ngữ pháp

The combination or union of two things. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ghép đôi

    The process of establishing a Bluetooth link or connection between two Bluetooth–enabled devices.

    I think there's a code behind the pairing of letters.

    Chú nghĩ có một mật mã đằng sau sự ghép đôi của các kí tự.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pairing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pairing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pairing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch