Phép dịch "pageantry" thành Tiếng Việt

cảnh lộng lẫy là bản dịch của "pageantry" thành Tiếng Việt.

pageantry noun ngữ pháp

A pageant; a colourful show or display, as in a pageant. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cảnh lộng lẫy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pageantry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pageantry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch