Phép dịch "paginate" thành Tiếng Việt
đánh số trang là bản dịch của "paginate" thành Tiếng Việt.
paginate
verb
ngữ pháp
To number the pages of a book or other document; to foliate. [..]
-
đánh số trang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " paginate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "paginate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
theo từng trang · trang sách
-
sự đánh số trang
Thêm ví dụ
Thêm