Phép dịch "pacemaker" thành Tiếng Việt

máy điều hoà nhịp tim, ngöôøi daãn ñaàu, maùy ñieàu hoøa nhòp tim là các bản dịch hàng đầu của "pacemaker" thành Tiếng Việt.

pacemaker noun ngữ pháp

One who sets the pace in a race, to guide the others. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy điều hoà nhịp tim

    Now, your pacemaker is not a single cell.

    Bây giờ, bộ máy điều hoà nhịp tim không phải là đơn bào.

  • ngöôøi daãn ñaàu, maùy ñieàu hoøa nhòp tim

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pacemaker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pacemaker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch