Phép dịch "oyer" thành Tiếng Việt
phiên toà đại hình là bản dịch của "oyer" thành Tiếng Việt.
oyer
noun
ngữ pháp
(law, archaic) A hearing in a civil case which is based on the content of a document, in which the plaintiff is required to produce the document. [..]
-
phiên toà đại hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oyer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm