Phép dịch "oxidation" thành Tiếng Việt
sự oxy hoá, ôxy hóa là các bản dịch hàng đầu của "oxidation" thành Tiếng Việt.
oxidation
noun
ngữ pháp
The combination of a substance with oxygen. [..]
-
sự oxy hoá
-
ôxy hóa
chemical reaction
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oxidation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "oxidation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nước nặng
-
Sắt
-
Dinitơ monoxid · dinitơ monoxid
-
Ứng kích ôxi hóa
-
bị oxy hoá · gỉ · làm gì · oxy hoá
-
bị oxy hoá · gỉ · làm gỉ · oxy hoá · oxy hóa
-
sự oxy hoá
-
Natri oxit
Thêm ví dụ
Thêm