Phép dịch "oxidate" thành Tiếng Việt
gỉ, bị oxy hoá, làm gì là các bản dịch hàng đầu của "oxidate" thành Tiếng Việt.
oxidate
verb
noun
ngữ pháp
(dated)(chemistry) to oxidize [..]
-
gỉ
adjective -
bị oxy hoá
Without it, we'll all perish, oxidize and rust, let my wretched self.
Không có nó, chúng ta sẽ chết dần, bị oxy hoá và rỉ sét, như tấm thân ta vậy.
-
làm gì
-
oxy hoá
Without it, we'll all perish, oxidize and rust, let my wretched self.
Không có nó, chúng ta sẽ chết dần, bị oxy hoá và rỉ sét, như tấm thân ta vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oxidate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "oxidate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nước nặng
-
Sắt
-
Dinitơ monoxid · dinitơ monoxid
-
Ứng kích ôxi hóa
-
bị oxy hoá · gỉ · làm gỉ · oxy hoá · oxy hóa
-
sự oxy hoá · ôxy hóa
-
sự oxy hoá
-
Natri oxit
Thêm ví dụ
Thêm