Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "owns" thành Tiếng Việt
owns
verb
Third-person singular simple present indicative form of own. [..]
Bản dịch tự động của " owns " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"owns" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho owns trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "owns" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tư hữu
-
gậy ông đập lưng ông · kẻ châm bộc phá lại bị chính bộc phá hại đời · kẻ đốt pháo lại bị thương vì chính pháo của chúng
-
cha đẻ
-
công
-
Doanh nghiệp nhà nước
-
quê nhà
-
tự nguyện
-
thiết thân
Thêm ví dụ
Thêm