Phép dịch "overstep" thành Tiếng Việt
đi quá là bản dịch của "overstep" thành Tiếng Việt.
overstep
verb
ngữ pháp
(transitive) To go too far beyond (a limit); especially, to cross boundaries or exceed norms or conventions. [..]
-
đi quá
If he overstepped or caused some offense, you have my apologies.
Nếu chú ấy có đi quá đà hay gây bất tiện gì, tôi xin được xin lỗi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " overstep " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "overstep"
Thêm ví dụ
Thêm