Phép dịch "overstrode" thành Tiếng Việt

hơn, cưỡi, vượt là các bản dịch hàng đầu của "overstrode" thành Tiếng Việt.

overstrode verb

Simple past tense and past participle of overstride. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hơn

    conjunction
  • cưỡi

  • vượt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bước dài bước hơn
    • bước qua
    • khống chế
    • trội hơn
    • áp đảo
    • đứng giạng háng lên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " overstrode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "overstrode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch