Phép dịch "overspill" thành Tiếng Việt
lượng tràn ra, số dân thừa là các bản dịch hàng đầu của "overspill" thành Tiếng Việt.
overspill
verb
noun
ngữ pháp
That which spills over. [..]
-
lượng tràn ra
-
số dân thừa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " overspill " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm