Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

overrate

Phép dịch "overrated" thành Tiếng Việt

overrated adjective verb ngữ pháp

Given an undue amount of credit for quality or merit in a field; not necessarily related to popularity. [..]

Bản dịch tự động của " overrated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"overrated" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho overrated trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "overrated" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thu tô cao quá
  • quan trọng hóa quá mức · đánh giá quá cao
Thêm

Bản dịch "overrated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch