Phép dịch "overloading" thành Tiếng Việt
quá tải là bản dịch của "overloading" thành Tiếng Việt.
overloading
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of overload. [..]
-
quá tải
adjectiveIf I reverse the power flow, it overloads the system.
Nếu em đảo chiều dòng điện, nó sẽ làm hệ thống quá tải.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " overloading " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "overloading" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chồng hàm
-
nặng trĩu · quá tải
-
chất quá nặng · chồng hàm · lượng quá tải · nạp chồng hàm · quá tải · sự quá tải · tải bội
Thêm ví dụ
Thêm