Phép dịch "overlord" thành Tiếng Việt
bá vương, chúa tể là các bản dịch hàng đầu của "overlord" thành Tiếng Việt.
overlord
noun
ngữ pháp
A ruler of other rulers. [..]
-
bá vương
noun -
chúa tể
And if there's an Overlord nearby, that's a game changer.
Và nếu có một tên Chúa tể gần đây, đó là kẻ làm thay đổi cuộc chơi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " overlord " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm