Phép dịch "outwardly" thành Tiếng Việt

bề ngoài, hướng ra phía ngoài là các bản dịch hàng đầu của "outwardly" thành Tiếng Việt.

outwardly adverb

externally or on the outside, or on the surface [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bề ngoài

    It is similar with an outwardly beautiful person who lacks “sensibleness.”

    Tương tự như thế, người nào thiếu “dẽ-dặt” hay khôn ngoan dù bề ngoài đẹp cũng khó coi.

  • hướng ra phía ngoài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outwardly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "outwardly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch