Phép dịch "outvalue" thành Tiếng Việt
có giá trị hơn là bản dịch của "outvalue" thành Tiếng Việt.
outvalue
verb
ngữ pháp
To have a higher value than another [..]
-
có giá trị hơn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " outvalue " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm