Phép dịch "outthrow" thành Tiếng Việt
lượng phun ra, ném giỏi hơn, ném ra là các bản dịch hàng đầu của "outthrow" thành Tiếng Việt.
outthrow
verb
ngữ pháp
To throw out. [..]
-
lượng phun ra
-
ném giỏi hơn
-
ném ra
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ném trúng hơn
- ném xa hơn
- đưa ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " outthrow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm