Phép dịch "outstood" thành Tiếng Việt

chống lại, lộ hẳn ra, nổi bật là các bản dịch hàng đầu của "outstood" thành Tiếng Việt.

outstood verb

simple past tense and past participle of [i]outstand[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chống lại

  • lộ hẳn ra

  • nổi bật

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đi ra biển
    • ở lại lâu hơn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outstood " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "outstood" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch