Phép dịch "outstep" thành Tiếng Việt

vượt quá, đi quá là các bản dịch hàng đầu của "outstep" thành Tiếng Việt.

outstep verb conjunction ngữ pháp

Alternative form of [i]outcept[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vượt quá

  • đi quá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outstep " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "outstep" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch