Phép dịch "outrange" thành Tiếng Việt

bắn xa hơn, đi ngoài tầm là các bản dịch hàng đầu của "outrange" thành Tiếng Việt.

outrange verb ngữ pháp

To have a longer range than another projectile or weapon [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bắn xa hơn

  • đi ngoài tầm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outrange " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "outrange" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch