Phép dịch "outdated" thành Tiếng Việt
lỗi thời, cổ, cổ hủ là các bản dịch hàng đầu của "outdated" thành Tiếng Việt.
outdated
adjective
ngữ pháp
Out of date, old-fashioned, antiquated. [..]
-
lỗi thời
It would be impossible to reinforce outdated paper records.
Sẽ không thể củng cố lại những giấy tờ lỗi thời.
-
cổ
adjective pronoun noun -
cổ hủ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " outdated " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "outdated" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm lỗi thời
Thêm ví dụ
Thêm