Phép dịch "outclass" thành Tiếng Việt

hơn hẳn, vượt hẳn là các bản dịch hàng đầu của "outclass" thành Tiếng Việt.

outclass verb ngữ pháp

(transitive) to surpass something or somebody else, so as to appear to be in a higher class [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hơn hẳn

  • vượt hẳn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outclass " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "outclass" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch