Phép dịch "ostler" thành Tiếng Việt
người coi chuồng ngựa là bản dịch của "ostler" thành Tiếng Việt.
ostler
noun
ngữ pháp
A person employed at an inn, hostelry, or stable to look after horses; a groom [..]
-
người coi chuồng ngựa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ostler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm