Phép dịch "orientability" thành Tiếng Việt

tính định hướng được là bản dịch của "orientability" thành Tiếng Việt.

orientability noun ngữ pháp

The condition of being orientable [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính định hướng được

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " orientability " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "orientability" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "orientability" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch