Phép dịch "orientability" thành Tiếng Việt
tính định hướng được là bản dịch của "orientability" thành Tiếng Việt.
orientability
noun
ngữ pháp
The condition of being orientable [..]
-
tính định hướng được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " orientability " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "orientability" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đặc điểm tay thuận và thiên hướng tình dục
-
Rái cá vuốt bé
-
lập trình hướng đối tượng
-
Chích chòe than
-
Hồng
-
minh châu
-
Yếu tố môi trường trong thiên hướng tình dục
-
Dây gối tròn
Thêm ví dụ
Thêm