Phép dịch "oranges" thành Tiếng Việt
cam là bản dịch của "oranges" thành Tiếng Việt.
oranges
noun
Plural form of orange. [..]
-
cam
nounWhat kind of oranges do you plant here?
Anh đang trồng loại cam nào vậy?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oranges " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "oranges" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
huệ tây
-
cây cam
-
da cam · vỏ cam
-
Etroplus maculatus
-
con đười ươi
-
cam chua
-
Cam · Da cam · cam · chanh · cây cam · có màu da cam · da · da cam · màu · màu cam · màu da cam · mầu cam · nước cam · quả cam · sắc cam
-
quít · quýt · quýt hồng
Thêm ví dụ
Thêm