Phép dịch "orang" thành Tiếng Việt
con đười ươi là bản dịch của "orang" thành Tiếng Việt.
orang
noun
ngữ pháp
An orangutan. [..]
-
con đười ươi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " orang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Orang
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Orang" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Orang trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "orang" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
huệ tây
-
cây cam
-
da cam · vỏ cam
-
Etroplus maculatus
-
con đười ươi
-
cam
-
cam chua
-
Cam · Da cam · cam · chanh · cây cam · có màu da cam · da · da cam · màu · màu cam · màu da cam · mầu cam · nước cam · quả cam · sắc cam
Thêm ví dụ
Thêm