Phép dịch "opportunity" thành Tiếng Việt

cơ hội, cơ, 機會 là các bản dịch hàng đầu của "opportunity" thành Tiếng Việt.

opportunity noun ngữ pháp

a chance for advancement, progress or profit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cơ hội

    noun

    chance for advancement, progress or profit

    You should see this film if you get the opportunity.

    Bạn nên xem phim này nếu có cơ hội.

  • noun

    You should see this film if you get the opportunity.

    Bạn nên xem phim này nếu có hội.

  • 機會

    noun

    chance for advancement, progress or profit

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dịp
    • thời cơ
    • tính chất đúng lúc
    • Cơ hội
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opportunity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Opportunity

a Mars exploration rover that landed January 24, 2004. See wikipedia entry

+ Thêm

"Opportunity" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Opportunity trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "opportunity"

Các cụm từ tương tự như "opportunity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "opportunity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch