Phép dịch "opportune" thành Tiếng Việt
đúng lúc, hợp, hợp thời là các bản dịch hàng đầu của "opportune" thành Tiếng Việt.
opportune
adjective
ngữ pháp
Suitable for some particular purpose. [..]
-
đúng lúc
However, it does present an opportunity both timely and unique.
Dù sao thì nó cũng là một cơ hội xuất hiện rất đúng lúc và duy nhất.
-
hợp
adjective verbSo we put all this together and it leads to very exciting opportunities.
Chúng tôi kết hợp tất cả lại và nó dẫn đến những cơ hội rất thú vị.
-
hợp thời
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phải lúc
- thích hợp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " opportune " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "opportune" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phong vân
-
Chi phí cơ hội
-
Chi phí cơ hội
-
Mức lương cơ hội
-
tính chất hợp · tính chất phải lúc · tính chất thích hợp · tính chất đúng lúc
-
Cơ hội · cơ · cơ hội · dịp · thời cơ · tính chất đúng lúc · 機會
-
chủ nghĩa cơ hội · xu thời
-
ñaïo luaät thaønh laäp naêm 1996 veà traùch nhieämcaù nhaân vaø cô hoäi ñieàu hoøa ngheà nghieäp
Thêm ví dụ
Thêm